Bán sỉ từ 1 thùng · Bao ship toàn quốc · Nhận hàng rồi thanh toán☎ 0966 881 290

Thông số in PETG Coobeen

Bộ thông số MEGASHARK đã in thử trên máy Bambu Lab A1, phần mềm Bambu Studio (OrcaSlicer có mục tương tự). Bắt đầu từ hồ sơ Generic PETG @BBL A1, rồi chỉnh các mục dưới đây.

Mỗi máy và mỗi mẫu in hơi khác nhau. Đây là điểm xuất phát tốt; nếu in chi tiết nhỏ, giảm tốc độ đi một chút để bề mặt mịn hơn.

1. Nhựa: nhiệt độ và lưu lượng

MụcGiá trịVì sao
Nozzle (đầu in), lớp đầu245°CLớp đầu bám bàn chắc hơn
Nozzle (đầu in), các lớp sau240°CGiảm chảy nhựa, ít kéo tơ
Nozzle với PETG Metallic238°CMetallic cần nhiệt thấp hơn một chút
Bàn Textured PEI / Smooth PEI (High Temp Plate)80°CTăng độ bám lớp đầu
Bàn Cool Plate SuperTack / Engineering Plate70°CGiữ theo mặc định
Max volumetric speed10 mm³/sĐỡ bị chảy nhựa khi in nhanh

2. Quạt làm mát

PETG cần nhiệt cao. Quạt mạnh quá làm lớp nhựa nguội nhanh, bám lớp kém; quạt yếu quá thì chảy nhựa, xấu bề mặt.

MụcGiá trị
Initial layer fan (For the first)3 lớp đầu, quạt 0%
Min fan speed threshold30% · layer time 25s
Max fan speed threshold50% · layer time 10s
Keep fan always onBật
Slow printing down for better layer coolingBật
Force cooling for overhangs and bridgesBật
Fan speed for overhangs55%
Min print speed20 mm/s

3. Chất lượng bề mặt

MụcGiá trịVì sao
Seam positionBackĐiểm nối mỗi lớp nằm phía sau, không lộ
Wall generatorArachnePhần mềm tự chỉnh độ dày thành, mịn hơn, ít khoảng trống
Wall loops3Mặt ngoài cứng và dày hơn (không bắt buộc)
Sparse infill density15%Đủ cứng cho đa số mẫu
Sparse infill patternGyroidMáy chạy mượt, ít rung, ít bung bản in

4. Tốc độ (Other layers speed)

MụcGiá trị
Outer wall40 mm/s
Inner wall80 mm/s
Small perimeters30 mm/s
Sparse infill150 mm/s
Internal solid infill80 mm/s
Vertical shell speed80%
Top surface30 mm/s
Slow down for overhangsBật: 10–25% → 50 mm/s · 25–50% → 30 · 50–75% → 10 · 75–100% → 10
Bridge50 mm/s
Gap infill80 mm/s
Support / Support interface100 / 80 mm/s

5. Support: dễ gỡ hơn

MụcGiá trị
Enable supportBật · Type: tree(auto) · Style: Tree Slim
Threshold angle40°
On build plate only / Support critical regions only / Remove small overhangsBật cả 3
Branch distance (Tree support)6 mm
Top Z distance / Bottom Z distance0,3 mm / 0,3 mm
Base pattern spacing2,5 mm
Top interface spacing0,25 mm

Mẹo bảo quản PETG

Giữ khô

PETG hút ẩm. Mở cuộn nào in cuộn đó, cuộn chưa dùng giữ nguyên túi hút chân không.

Sấy khi bị ẩm

Thấy sợi nổ lách tách, kéo tơ nhiều, bề mặt rỗ: sấy cuộn trước khi in.

Cần hỗ trợ?

Gửi ảnh bản in lỗi qua Zalo 0966 881 290, shop xem và gợi ý chỉnh.

Zalo ☎