Thông số in PETG Coobeen
Bộ thông số MEGASHARK đã in thử trên máy Bambu Lab A1, phần mềm Bambu Studio (OrcaSlicer có mục tương tự). Bắt đầu từ hồ sơ Generic PETG @BBL A1, rồi chỉnh các mục dưới đây.
Mỗi máy và mỗi mẫu in hơi khác nhau. Đây là điểm xuất phát tốt; nếu in chi tiết nhỏ, giảm tốc độ đi một chút để bề mặt mịn hơn.
1. Nhựa: nhiệt độ và lưu lượng
| Mục | Giá trị | Vì sao |
|---|---|---|
| Nozzle (đầu in), lớp đầu | 245°C | Lớp đầu bám bàn chắc hơn |
| Nozzle (đầu in), các lớp sau | 240°C | Giảm chảy nhựa, ít kéo tơ |
| Nozzle với PETG Metallic | 238°C | Metallic cần nhiệt thấp hơn một chút |
| Bàn Textured PEI / Smooth PEI (High Temp Plate) | 80°C | Tăng độ bám lớp đầu |
| Bàn Cool Plate SuperTack / Engineering Plate | 70°C | Giữ theo mặc định |
| Max volumetric speed | 10 mm³/s | Đỡ bị chảy nhựa khi in nhanh |
2. Quạt làm mát
PETG cần nhiệt cao. Quạt mạnh quá làm lớp nhựa nguội nhanh, bám lớp kém; quạt yếu quá thì chảy nhựa, xấu bề mặt.
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Initial layer fan (For the first) | 3 lớp đầu, quạt 0% |
| Min fan speed threshold | 30% · layer time 25s |
| Max fan speed threshold | 50% · layer time 10s |
| Keep fan always on | Bật |
| Slow printing down for better layer cooling | Bật |
| Force cooling for overhangs and bridges | Bật |
| Fan speed for overhangs | 55% |
| Min print speed | 20 mm/s |
3. Chất lượng bề mặt
| Mục | Giá trị | Vì sao |
|---|---|---|
| Seam position | Back | Điểm nối mỗi lớp nằm phía sau, không lộ |
| Wall generator | Arachne | Phần mềm tự chỉnh độ dày thành, mịn hơn, ít khoảng trống |
| Wall loops | 3 | Mặt ngoài cứng và dày hơn (không bắt buộc) |
| Sparse infill density | 15% | Đủ cứng cho đa số mẫu |
| Sparse infill pattern | Gyroid | Máy chạy mượt, ít rung, ít bung bản in |
4. Tốc độ (Other layers speed)
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Outer wall | 40 mm/s |
| Inner wall | 80 mm/s |
| Small perimeters | 30 mm/s |
| Sparse infill | 150 mm/s |
| Internal solid infill | 80 mm/s |
| Vertical shell speed | 80% |
| Top surface | 30 mm/s |
| Slow down for overhangs | Bật: 10–25% → 50 mm/s · 25–50% → 30 · 50–75% → 10 · 75–100% → 10 |
| Bridge | 50 mm/s |
| Gap infill | 80 mm/s |
| Support / Support interface | 100 / 80 mm/s |
5. Support: dễ gỡ hơn
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Enable support | Bật · Type: tree(auto) · Style: Tree Slim |
| Threshold angle | 40° |
| On build plate only / Support critical regions only / Remove small overhangs | Bật cả 3 |
| Branch distance (Tree support) | 6 mm |
| Top Z distance / Bottom Z distance | 0,3 mm / 0,3 mm |
| Base pattern spacing | 2,5 mm |
| Top interface spacing | 0,25 mm |
Mẹo bảo quản PETG
Giữ khô
PETG hút ẩm. Mở cuộn nào in cuộn đó, cuộn chưa dùng giữ nguyên túi hút chân không.
Sấy khi bị ẩm
Thấy sợi nổ lách tách, kéo tơ nhiều, bề mặt rỗ: sấy cuộn trước khi in.
Cần hỗ trợ?
Gửi ảnh bản in lỗi qua Zalo 0966 881 290, shop xem và gợi ý chỉnh.